钟非饭 chung phi phạn Hán Việt: chung phi phạn Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 非 (phi) + 饭 (phạn)Hán Việtchung phi phạnCấu tạo钟 + 非 + 饭 · chung + phi + phạn nghĩa thành phần: chung + phi + phạn