鐘點工

zhōng diǎn gōngchung điểm công

Hán Việt: chung điểm công · Pinyin: zhōng diǎn gōng

Tổng quan

người làm theo giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

小时工。

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 點 (điểm) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc theo giờ
  • Tần suất từ người làm theo giờ , công việc theo giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小时工。

Eng

  • Cihui hourly worker/hourly job
  • Tần suất từ hourly worker/hourly job

Đức

  • Handedict Zeitarbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

鐘點房 · 鐘點 · 钟点儿 · 钟点费