鐘點費

chung điểm phí

Hán Việt: chung điểm phí

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (điểm) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演講、上課等按小時或節數計算的費用。

Eng

  • Cihui 鐘點費 hōngdiǎnfèi n. remuneration paid by the hour