鐙裏藏身 dèng lǐ cáng shēn · đăng lí tàng thân Hán Việt: đăng lí tàng thân · Pinyin: dèng lǐ cáng shēn Tổng quan Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 裏 (lí) + 藏 (tàng) + 身 (thân)Pinyindèng lǐ cáng shēnHán Việtđăng lí tàng thânCấu tạo鐙 + 裏 + 藏 + 身 · đăng + lí + tàng + thân nghĩa thành phần: đăng + lí + tàng + thân