鐳射光 lôi xạ quang Hán Việt: lôi xạ quang Tổng quan Cấu tạo: 鐳 (lôi) + 射 (xạ) + 光 (quang)Hán Việtlôi xạ quangCấu tạo鐳 + 射 + 光 · lôi + xạ + quang nghĩa thành phần: lôi + xạ + quang Nghĩa EngCihui 鐳射光 éishèguāng n. <loan> laser M:⁴shù