鐳透照鏡 lôi thấu chiếu kính Hán Việt: lôi thấu chiếu kính Tổng quan Cấu tạo: 鐳 (lôi) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 鏡 (kính)Hán Việtlôi thấu chiếu kínhCấu tạo鐳 + 透 + 照 + 鏡 · lôi + thấu + chiếu + kính nghĩa thành phần: lôi + thấu + chiếu + kính