鐵三角

tiě sān jiǎo thiết tam giác

Hán Việt: thiết tam giác · Pinyin: tiě sān jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tam) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻具有強大力量的三方面,結合成強勢而穩固的陣容。如:「這齣戲的製作人及男、女主角,是電視臺公認的鐵三角。」