鐵不得 tiě bù dé · thiết bất đắc Hán Việt: thiết bất đắc · Pinyin: tiě bù dé Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 不 (bất) + 得 (đắc)Pinyintiě bù déHán Việtthiết bất đắcCấu tạo鐵 + 不 + 得 · thiết + bất + đắc nghĩa thành phần: thiết + bất + đắc