鐵冊軍 tiě cè jūn · thiết sách quân Hán Việt: thiết sách quân · Pinyin: tiě cè jūn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 冊 (sách) + 軍 (quân)Pinyintiě cè jūnHán Việtthiết sách quânCấu tạo鐵 + 冊 + 軍 · thiết + sách + quân nghĩa thành phần: thiết + sách + quân