鐵券文 tiě quàn wén · thiết khoán văn Hán Việt: thiết khoán văn · Pinyin: tiě quàn wén Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 券 (khoán) + 文 (văn)Pinyintiě quàn wénHán Việtthiết khoán vănCấu tạo鐵 + 券 + 文 · thiết + khoán + văn nghĩa thành phần: thiết + khoán + văn