铁十字

thiết thập tự

Hán Việt: thiết thập tự

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thập) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵錨。如:「船員拋下鐵十字,把船停泊在港內。」 2.鐵鑄的十字形勛章。如德國舊有鐵十字勛章。