鐵哥們

tiě gē men thiết ca môn

Hán Việt: thiết ca môn · Pinyin: tiě gē men

Tổng quan

(khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Cấu tạo: (thiết) + (ca) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指關係密切的年輕伙伴。如:「這是自己的鐵哥們,多照顧!」

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) very close male friends
  • Cihui (coll.) very close male friends