鐵器商

thiết khí thương

Hán Việt: thiết khí thương

Tổng quan

người bán đồ sắt

Cấu tạo: (thiết) + (khí) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bán đồ sắt

Eng

  • Cihui 鐵器商 iěqìshāng n. ironmonger M:ge/¹míng/²wèi