铁城泥犁经

thiết thành nê lê kinh

Hán Việt: thiết thành nê lê kinh

Tổng quan

thiết thành nê lê kinh (經名)一卷,東晉竺曇無蘭譯。說五天使並地獄之苦狀。泥犁者地獄之梵語。☸

Cấu tạo: (thiết) + (thành) + (nê) + (lê) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết thành nê lê kinh (經名)一卷,東晉竺曇無蘭譯。說五天使並地獄之苦狀。泥犁者地獄之梵語。☸