鐵娘子

thiết nương tử

Hán Việt: thiết nương tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nương) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前英國首相佘契爾夫人(Margaret Thatcher)行事果決,堅毅不屈,故一般大眾稱她為「鐵娘子」。後亦喻做事簡潔明快,作風慓悍的女子。

Eng

  • Cihui 鐵娘子 iěniángzǐ n. iron lady M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

女强人