鐵將軍
thiết tương quân
Hán Việt: thiết tương quân · Pinyin: tiě jiāng jūn
Tổng quan
cái khoá: cái khoá cửa
Nghĩa
Việt
- Cihui cái khoá; cái khoá cửa。指鎖門的鎖(含詼諧意)。 鐵將軍把門 trên cửa có khoá; cửa đóng then cài
- Cihui cái khoá: cái khoá cửa
Eng
- Cihui 鐵將軍 iějiāngjūn n. latchtype lock