鐵山碎 tiě shān suì · thiết san toái Hán Việt: thiết san toái · Pinyin: tiě shān suì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 山 (san) + 碎 (toái)Pinyintiě shān suìHán Việtthiết san toáiCấu tạo鐵 + 山 + 碎 · thiết + san + toái nghĩa thành phần: thiết + san + toái