鐵布衫

thiết bố sam

Hán Việt: thiết bố sam

Tổng quan

Thiết Bố Sam: Thiết bố sam

Cấu tạo: (thiết) + (bố) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiết Bố Sam: Thiết bố sam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中國武術。是內、外功兼修的功夫,練成後可抵擋拳腳兵刃,與金鐘罩相類。《聊齋志異.卷六.鐵布衫法》:「沙回子得鐵布衫大力法。駢其指,力斫之,可斷牛項;橫搠之,可洞牛腹。」

Eng

  • Cihui 鐵布衫 iěbùshān n. ability to sustain the thrusts of sharp weapons on one's bare skin