鐵心人

thiết tâm nhân

Hán Việt: thiết tâm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵心人 iěxīnrén n. 1. firm/unyielding person 2. unsympathetic person M:ge/¹míng