鐵心腸 tiě xīn cháng · thiết tâm tràng Hán Việt: thiết tâm tràng · Pinyin: tiě xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyintiě xīn chángHán Việtthiết tâm tràngCấu tạo鐵 + 心 + 腸 · thiết + tâm + tràng nghĩa thành phần: thiết + tâm + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心腸如鐵。喻無情。元.關漢卿《救風塵》第一折:「見了些鐵心腸男子輩,便一生裡孤眠。」