鐵悶子 thiết muộn tử Hán Việt: thiết muộn tử Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 悶 (muộn) + 子 (tử)Hán Việtthiết muộn tửCấu tạo鐵 + 悶 + 子 · thiết + muộn + tử nghĩa thành phần: thiết + muộn + tử Nghĩa EngCihui 鐵悶子 iěmènzi n. boxcar