鐵悶子車 tiě mèn zǐ chē · thiết muộn tử xa Hán Việt: thiết muộn tử xa · Pinyin: tiě mèn zǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 悶 (muộn) + 子 (tử) + 車 (xa)Pinyintiě mèn zǐ chēHán Việtthiết muộn tử xaCấu tạo鐵 + 悶 + 子 + 車 · thiết + muộn + tử + xa nghĩa thành phần: thiết + muộn + tử + xa Nghĩa EngCihui 鐵悶子車 iěmènzichē n. <topo.> covered truck M:¹liè