鐵排雞 thiết bài kê Hán Việt: thiết bài kê Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 排 (bài) + 雞 (kê)Hán Việtthiết bài kêCấu tạo鐵 + 排 + 雞 · thiết + bài + kê nghĩa thành phần: thiết + bài + kê Nghĩa EngCihui 鐵排雞 iěpáijī n. grilled spring chicken