鐵探子 tiě tàn zi · thiết tham tử Hán Việt: thiết tham tử · Pinyin: tiě tàn zi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 探 (tham) + 子 (tử)Pinyintiě tàn ziHán Việtthiết tham tửCấu tạo鐵 + 探 + 子 · thiết + tham + tử nghĩa thành phần: thiết + tham + tử