鐵板釘釘

tiě bǎn dìng dīng thiết bản đinh đinh

Hán Việt: thiết bản đinh đinh · Pinyin: tiě bǎn dìng dīng

Tổng quan

chắc chắn: chắc như đinh đóng cột

Cấu tạo: (thiết) + (bản) + (đinh) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc chắn: chắc như đinh đóng cột
  • Cihui chắc chắn; chắc như đinh đóng cột。比喻事情已定,不能變更。 這次足球賽,甲隊獲勝,看來是鐵板釘釘了。 trận đấu bóng này, đội A thắng, xem ra là chắc chắn rồi. 事實俱在,鐵板釘釘,你抵賴不了。 sự thật rành rành, anh chối cũng không được đâu.

Eng

  • Cihui 鐵板釘釘 iěbǎndìngdīng f.e. 1. that clinches it; that's final 2. be decided/determined/fixed