鐵柱宮 tiě zhù gōng · thiết trụ cung Hán Việt: thiết trụ cung · Pinyin: tiě zhù gōng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 柱 (trụ) + 宮 (cung)Pinyintiě zhù gōngHán Việtthiết trụ cungCấu tạo鐵 + 柱 + 宮 · thiết + trụ + cung nghĩa thành phần: thiết + trụ + cung