鐵樹開華 tiě shù kāi huā · thiết thụ khai hoa Hán Việt: thiết thụ khai hoa · Pinyin: tiě shù kāi huā Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 樹 (thụ) + 開 (khai) + 華 (hoa)Pinyintiě shù kāi huāHán Việtthiết thụ khai hoaCấu tạo鐵 + 樹 + 開 + 華 · thiết + thụ + khai + hoa nghĩa thành phần: thiết + thụ + khai + hoa