鐵殼的 thiết xác đích Hán Việt: thiết xác đích Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 殼 (xác) + 的 (đích)Hán Việtthiết xác đíchCấu tạo鐵 + 殼 + 的 · thiết + xác + đích nghĩa thành phần: thiết + xác + đích