鐵沙掌

tiě shā zhǎng thiết sa chưởng

Hán Việt: thiết sa chưởng · Pinyin: tiě shā zhǎng

Tổng quan

Thiết sa chưởng

Cấu tạo: (thiết) + (sa) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiết sa chưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中國的掌法功夫。練時用手拍、擊、砍、劈、戳、擊、剷鐵沙,故稱為「鐵沙掌」。練成之後,能碎人骨。如:「他練有鐵沙掌功夫,被他一掌劈到可不得了。」也稱為「沙手」。

Eng

  • Cihui 鐵沙掌 iěshāzhǎng n. Chinese version of karate