鐵甲兵輪 tiě jiǎ bīng lún · thiết giáp binh luân Hán Việt: thiết giáp binh luân · Pinyin: tiě jiǎ bīng lún Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 甲 (giáp) + 兵 (binh) + 輪 (luân)Pinyintiě jiǎ bīng lúnHán Việtthiết giáp binh luânCấu tạo鐵 + 甲 + 兵 + 輪 · thiết + giáp + binh + luân nghĩa thành phần: thiết + giáp + binh + luân