鐵石人

tiě shí rén thiết thạch nhân

Hán Việt: thiết thạch nhân · Pinyin: tiě shí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thạch) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻鐵石心腸,不易動情的人。元.季子安〈粉蝶兒.這些時意懶心慵套.醉春風〉曲:「雁柱輕移,冰弦款撥,便是那鐵石人也情動。」《三寶太監西洋記通俗演義》第一一回:「真個是潘安之貌,子建之才,你便是鐵石人也自意惹情牽。」

Eng

  • Cihui 鐵石人 iěshírén n. unfeeling/cruel person M:ge/¹míng/²wèi