鐵石腸 tiě shí cháng · thiết thạch tràng Hán Việt: thiết thạch tràng · Pinyin: tiě shí cháng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 腸 (tràng)Pinyintiě shí chángHán Việtthiết thạch tràngCấu tạo鐵 + 石 + 腸 · thiết + thạch + tràng nghĩa thành phần: thiết + thạch + tràng