鐵硯穿 tiě yàn chuān · thiết nghiễn xuyên Hán Việt: thiết nghiễn xuyên · Pinyin: tiě yàn chuān Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 硯 (nghiễn) + 穿 (xuyên)Pinyintiě yàn chuānHán Việtthiết nghiễn xuyênCấu tạo鐵 + 硯 + 穿 · thiết + nghiễn + xuyên nghĩa thành phần: thiết + nghiễn + xuyên