鐵窗風味

tiě chuāng fēng wèi thiết song phong vị

Hán Việt: thiết song phong vị · Pinyin: tiě chuāng fēng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (song) + (phong) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵窗風味 iěchuāng fēngwèi n. prison life