鐵筋土 thiết cân thổ Hán Việt: thiết cân thổ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 筋 (cân) + 土 (thổ)Hán Việtthiết cân thổCấu tạo鐵 + 筋 + 土 · thiết + cân + thổ nghĩa thành phần: thiết + cân + thổ Nghĩa EngCihui 鐵筋土 iějīntǔ n. reinforced concrete