鐵算子 tiě suàn zi · thiết toán tử Hán Việt: thiết toán tử · Pinyin: tiě suàn zi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 算 (toán) + 子 (tử)Pinyintiě suàn ziHán Việtthiết toán tửCấu tạo鐵 + 算 + 子 · thiết + toán + tử nghĩa thành phần: thiết + toán + tử