鐵索吊車 thiết tác điếu xa Hán Việt: thiết tác điếu xa Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 索 (tác) + 吊 (điếu) + 車 (xa)Hán Việtthiết tác điếu xaCấu tạo鐵 + 索 + 吊 + 車 · thiết + tác + điếu + xa nghĩa thành phần: thiết + tác + điếu + xa Nghĩa EngCihui 鐵索吊車 iěsuǒ diàochē n. cable car M:³liàng