鐵索橋

tiě suǒ qiáo thiết tác kiều

Hán Việt: thiết tác kiều · Pinyin: tiě suǒ qiáo

Tổng quan

cầu treo bằng dây cáp: cầu treo

Cấu tạo: (thiết) + (tác) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu treo bằng dây cáp; cầu treo。以鐵索為主要承重構件的橋,橋面鋪設或懸吊在鐵索上。
  • Cihui cầu treo bằng dây cáp: cầu treo

Eng

  • Cihui 鐵索橋 iěsuǒqiáo n. chain/cable/suspension bridge M:¹jià/⁴zuò