鐵絲狀

thiết ti trạng

Hán Việt: thiết ti trạng

Tổng quan

tính chất cứng (của tóc), tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói), (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch), tính dẻo bền, (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người

Cấu tạo: (thiết) + (ti) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất cứng (của tóc), tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói), (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch), tính dẻo bền, (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người