鐵腳板
thiết cước bản
Hán Việt: thiết cước bản · Pinyin: tiě jiǎo bǎn
Tổng quan
chân đi: người quen đi bộ/người giỏi đi bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui chân đi; người quen đi bộ; người giỏi đi bộ。(鐵腳板兒)指善於走路的腳,也指善於走路的人。
- Cihui chân đi: người quen đi bộ/người giỏi đi bộ
Eng
- Cihui 鐵腳板 iějiǎobǎn n. toughened feet