鐵臥單

tiě wò dān thiết ngọa đan

Hán Việt: thiết ngọa đan · Pinyin: tiě wò dān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ngọa) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 硬漢,性情剛強的人。元.馬致遠《陳摶高臥》第四折:「你便有粉白黛綠妝宮樣,茜裙羅襪縷金裳,則我這鐵臥單有甚風流況?」元.戴善甫《風光好》第二折:「想我那往常伎倆,播弄的子弟如翻掌,這個鐵臥單我怎窩藏?」