鐵蠶豆

tiě cán dòu thiết tàm đậu

Hán Việt: thiết tàm đậu · Pinyin: tiě cán dòu

Tổng quan

đậu tằm rang

Cấu tạo: (thiết) + (tàm) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu tằm rang。一種炒熟的蠶豆,殼不裂開,比較硬。
  • Cihui đậu tằm rang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種零食,為帶殼炒硬的蠶豆。

Eng

  • Cihui 鐵蠶豆 iěcándòu n. roasted broad bean M:¹kē