鐵袱龍 tiě fú lóng · thiết phục long Hán Việt: thiết phục long · Pinyin: tiě fú lóng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 袱 (phục) + 龍 (long)Pinyintiě fú lóngHán Việtthiết phục longCấu tạo鐵 + 袱 + 龍 · thiết + phục + long nghĩa thành phần: thiết + phục + long