鐵觀音茶

tiě guān yīn chá thiết quan âm trà

Hán Việt: thiết quan âm trà · Pinyin: tiě guān yīn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quan) + (âm) + (trà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵觀音茶 iěGuānyīnchá n. iron Goddess of Mercy tea M:bēi