鐵角菌屬 thiết giác khuẩn chúc Hán Việt: thiết giác khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 角 (giác) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việtthiết giác khuẩn chúcCấu tạo鐵 + 角 + 菌 + 屬 · thiết + giác + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: thiết + giác + khuẩn + chúc