鐵證如山
thiết chứng như san
Hán Việt: thiết chứng như san · Pinyin: tiě zhèng rú shān
Tổng quan
bằng chứng không thể bác bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng không thể bác bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證據確鑿,就像山一樣不能動搖。如:「如今鐵證如山,你還有什麼話好說?」
Eng
- CC-CEDICT irrefutable evidence
- Cihui irrefutable evidence