铁路局 thiết lộ cục Hán Việt: thiết lộ cục Tổng quan Cục đường sắt Cấu tạo: 铁 (thiết) + 路 (lộ) + 局 (cục)Hán Việtthiết lộ cụcCấu tạo铁 + 路 + 局 · thiết + lộ + cục nghĩa thành phần: thiết + lộ + cục Nghĩa ViệtCihui Cục đường sắt