鐵路醫院 thiết lộ y viện Hán Việt: thiết lộ y viện Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 醫 (y) + 院 (viện)Hán Việtthiết lộ y việnCấu tạo鐵 + 路 + 醫 + 院 · thiết + lộ + y + viện nghĩa thành phần: thiết + lộ + y + viện Nghĩa EngCihui 鐵路醫院 iělù yīyuàn p.w. hospital for railway employees M:¹jiā/¹suǒ