鐵道兵 tiě dào bīng · thiết đạo binh Hán Việt: thiết đạo binh · Pinyin: tiě dào bīng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 道 (đạo) + 兵 (binh)Pinyintiě dào bīngHán Việtthiết đạo binhCấu tạo鐵 + 道 + 兵 · thiết + đạo + binh nghĩa thành phần: thiết + đạo + binh Nghĩa EngCihui 鐵道兵 iědàobīng n. <mil.> railway corps M:ge/¹míng