鐵鏈兒 thiết liên nhi Hán Việt: thiết liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鏈 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtthiết liên nhiCấu tạo鐵 + 鏈 + 兒 · thiết + liên + nhi nghĩa thành phần: thiết + liên + nhi Nghĩa EngCihui 鐵鏈兒 iěliànr ►See tiěliàn